out of doors
/'autəv'dɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ở ngoài trời: Chỉ một vị trí hoặc hoạt động diễn ra bên ngoài các công trình kiến trúc, dưới bầu trời.
- Ở ngoài nhà: Chỉ việc không ở trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- We love to eat out of doors when the weather is nice. (Chúng tôi thích ăn ở ngoài trời khi thời tiết đẹp.)
- The children spent the whole afternoon playing out of doors. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi ở ngoài trời.)
- Sleeping out of doors under the stars is a wonderful experience. (Ngủ ở ngoài trời dưới bầu trời sao là một trải nghiệm tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the great out of doors": Một cách diễn đạt trang trọng hoặc mang tính văn chương để chỉ thế giới tự nhiên bên ngoài.
- He is an explorer who loves the great out of doors. (Anh ấy là một nhà thám hiểm yêu thích thế giới tự nhiên bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Outdoors (trạng từ): Ở ngoài trời. (Đây là dạng phổ biến và hiện đại hơn của "out of doors").
- Let's go outdoors for some fresh air. (Hãy ra ngoài trời để hít thở không khí trong lành.)
- Outdoors (danh từ): Môi trường, không gian ngoài trời.
- She has a passion for the outdoors. (Cô ấy có niềm đam mê với môi trường ngoài trời.)
- Al fresco (trạng từ/tính từ): (Mượn từ tiếng Ý) Ở ngoài trời, thường dùng để chỉ việc ăn uống.
- We had an al fresco dinner on the terrace. (Chúng tôi đã có một bữa tối ngoài trời trên sân thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Outside: Ở bên ngoài.
- In the open air: Ở ngoài trời, ngoài không khí thoáng đãng.
Từ trái nghĩa
- Indoors: Ở trong nhà.
- Inside: Ở bên trong.